Tỷ giá: 3,580 Đ/NDT Hotline: 0969.191.444

Từ Khóa Tiếng Trung Về Đồ gia dụng

Lượt xem: 574

Đồ gia dụng là những đồ vật được sản xuất, chế tạo, mua bán với mục đính chủ yếu là sử dụng trong các hộ gia đình phục vụ cho cuộc sống tiện nghi của cá nhân và gia đình, là một thành phần của hàng dân dụng.
Dưới đây sẽ là 1 số những từ vựng để có thể dễ dàng tìm kiếm trên các TMĐT của Trung Quốc, giúp mọi người dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm và lựa chọn những sản phẩm ưng ý.

Đồ gia dụng là những đồ vật được sản xuất, chế tạo, mua bán với mục đính chủ yếu là sử dụng trong các hộ gia đình phục vụ cho cuộc sống tiện nghi của cá nhân và gia đình, là một thành phần của hàng dân dụng.
Dưới đây sẽ là 1 số những từ vựng để có thể dễ dàng tìm kiếm trên các TMĐT của Trung Quốc, giúp mọi người dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm và lựa chọn những sản phẩm ưng ý.

1636164527573.png



Tiếng Trung đồ gia dụng được gọi là 家庭用品 Jiātíng yòngpǐn

Ấm nước 水壶 shuǐhú

Bàn ăn 餐桌 cānzhuō

Bàn chải đánh răng 牙刷 yáshuā

Bàn học, bàn làm việc 书桌 shūzhuō

Bàn trà 茶桌 cházhuō

bàn桌子 zhuōzi

Bao gối 枕套 zhěntào

Bếp ga 煤气炉 méiqìlú

Bình đựng nước 饮水机 yǐnshuǐjī

Bình trà 茶壶 cháhú

Bồn cầu 马桶 mǎtǒng

Bồn rửa mặt 脸盆 liǎnpén

Bồn tắm 浴缸 yùgāng

Bóng đèn 灯泡 dēngpào

Bột giặt 洗衣粉 xǐyīfěn

Cái dĩa 碟子 diézi

Cái mâm 盘子 pánzi

cái mâm盘子 pánzi

cây lau nhà拖把 tuōbǎ

Chăn lông 毛毯 máotǎn

Chăn mền 被子 bèizi

Chảo 平锅 píngguō

Chén bát 餐具 cānjù

chổi lông gà 鸡毛掸子 jīmáodǎnzi

chổi扫帚 sàozhǒu

Con dao 菜刀 càidāo

Công tắc điện 开关 kāiguān

Đầu đĩa DVD 播放机DVD bōfàngjī

Đèn bàn 台灯 táidēng

Đèn giường 床灯 chuángdēng

Đèn treo. Loại đèn treo che ánh sáng 吊灯 diàodēng

Điện thoại 电话 diànhuà

Điều khiển từ xa 遥控器 yáokòngqì

Đũa 筷子 kuàizi

Ga giường 床单 chuángdān

Ghế Sofa 沙发 shāfā

Ghế 椅子 yǐzi

Giường đôi 双人床 shuāngrén chuáng

Giường đơn 单人床 dānrén chuáng

Giường 床 chuáng

Gối 枕头 zhěntóu

Gương soi, kiếng 镜子 jìngzi

Hệ thống sưởi ấm 电暖器 diànnuǎnqì

Kem đánh răng 牙膏 yágāo

Khăn lau bàn 抹布 mòbù

Máy điều hòa 空调 kōngtiáo

Máy giặt 洗衣机 xǐyījī

Máy hút bụi 吸尘器 xīchénqì

Máy in 打印机 dǎyìnjī

Máy lạnh 冷气机 lěngqìjī

Máy nước nóng 热 水 器 rèshuǐqì

Máy tính để bàn 台式电脑 táishì diànnǎo

Máy vi tính 电脑 diànnǎo

 

Bột giặt 洗衣粉 Xǐyī fěn
Bàn chải giặt 洗衣刷 Xǐyī shuā
Chổi cọ chai lọ 瓶刷 Píng shuā
Giẻ nồi 锅刷 Guō shuā
Thùng vắt 拖布桶 Tuōbù tǒng
Cọ nhà vệ sinh 马桶刷 Mǎtǒng shuā
Búi ghẻ sắt 钢丝球 Gāngsī qiú
Găng tay dùng một lần 一次性手套 Yīcì xìng shǒutào
Bao tay áo 袖套 Xiù tào
Tạp dề 围裙 Wéiqún
Khăn lau bát, khăn lau các loại 百洁布、洗碗巾 Bǎi jié bù, xǐ wǎn jīn
Xà phòng giặt 洗衣皂 Xǐyī zào
Đồ thu gom, phơi phóng 收纳洗晒 Shōunà xǐ shài
Túi đựng đồ 收纳袋 Shōunà dài
Túi nén đồ 压缩袋 Yāsuō dài
Hộp đựng đồ 收纳盒 Shōunà hé
Thùng đựng đồ 收纳箱 Shōunà xiāng
Túi mua đồ gia dụng 家用购物袋 Jiāyòng gòuwù dài
Giỏ mua sẵm 购物篮 Gòuwù lán
Hộp đựng khăn giấy 纸巾盒 Zhǐjīn hé
Túi đựng giấy vệ sinh 卫生棉包 Wèi shēng mián bāo
Giá phơi 晾晒架 Liàng shài jià
Xà phỏng lỏng 洗衣液 Xǐyī yè
Móc phơi 挂钩 Guà gōu
Móc áo nhựa 塑料衣架 Sùliào yījià
Móc áo nhung ép 植绒衣架 Zhí róng yījià
Móc áo kim loại 金属衣架 Jīnshǔ yījià
Đồ vệ sinh 卫浴洗漱 Wèiyù xǐshù
Máy cạo râu, dao cạo râu 剃须刀、除毛器 Tì xū dāo, chú máo qì
Mũ tắm 浴帽 Yù mào
Màn phòng tắm 浴帘 Yù lián
Bông tắm 沐浴球 Mùyù qiú
Lấy giáy tai 耳勺 Ěr sháo
Nước xả 衣物柔软剂 Yīwù róu ruǎn jì
Bàn chải đánh răng 牙刷 Yá shuā
Tăm xỉa răng, dây xỉa răng 牙签、牙线 Yáqiān, yá xiàn
Giá đựng bàn chải 牙刷架 Yá shuā jià
Đá matxa chân 磨脚石 Mó jiǎo shí
Hộp đựng xà phòng 肥皂盒 Féi zào hé


Trên đây là 1 số những từ khóa để giúp các bạn có thể tìm kiếm dễ dàng hơn, đồ gia dụng trong cuộc sống có rất nhiều loại đồ vật mà trong một bài viết không thể đăng hết được, mình sẽ cố gắng thống kê thêm để gửi tới mọi người để có thể cùng nhau biết thêm được những từ khóa hỗ trợ tốt hơn cho việc mua hàng hay học tập

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Top