Tỷ giá: 3,580 Đ/NDT Hotline: 0969.191.444

Từ khóa tiếng trung về quần áo

Lượt xem: 321

Quần áo, phụ kiện là những vật dụng thường thấy trong cuộc sống hàng ngày. Đặc biệt là với những bạn quan tâm đến chủ đề mua sắm hay đang mua bán quần áo Trung Quốc trên taobao, 1688,.. hoặc hoạt động trong lĩnh vực thời trang. Dantiengtrung xin giới thiệu với các bạn bộ từ vựng tiếng Trung về quần áo bao gồm: các loại quần áo, váy trang phục, các loại chất liệu vải vóc. .

 

 

Quần áo, phụ kiện là những vật dụng thường thấy trong cuộc sống hàng ngày. Đặc biệt là với những bạn quan tâm đến chủ đề mua sắm hay đang mua bán quần áo Trung Quốc trên taobao, 1688,.. hoặc hoạt động trong lĩnh vực thời trang. Dantiengtrung xin giới thiệu với các bạn bộ từ vựng tiếng Trung về quần áo bao gồm: các loại quần áo, váy trang phục, các loại chất liệu vải vóc. .

Các bạn có thể dùng từ khóa tiếng trung để có thể tìm hàng trên các trang TMĐT để có thể mua hàng dễ dàng hơn
Dưới đây là 1 số từ khóa hỗ trợ cho việc đặt hàng được thuận tiện hơn.
1636014603797.png

Quần

Quần
Quần dài 长裤 cháng kù
Quần ngắn (quần short) 短裤 duǎn kù
Quần 7 tấc 七分裤 qī fēn kù
Quần 9 tấc 九分裤 jiǔ fēn kù
Quần bò, quần jean 牛仔裤 niú zǎi kù
Quần tây 西裤 xī kù
Quần ka ki 卡其裤 kǎqí kù
Quần thun 弹力裤 tánlì kù
Quần cạp cao 高腰裤 gāo yào kù
Quần baggy 宽松裤子 kuānsōng kùzi
Quần legging 打底裤 / 紧身裤 dǎ dǐ kù
Quần yếm 背带裤 bèi dài kù
Quần ống bó 瘦腿紧身裤 shòu tuǐ jǐnshēn kù
Quần ống loe 喇叭裤 lǎbā kù
Quần liền áo 连衫裤 lián shān kù
Quần liền tất 连袜裤 lián wà kù
Quần lót 三角裤 sānjiǎo kù
Quần lót ngắn 短衬裤 duǎn chènkù


 

Áo​

Bạn muốn tìm mua quần áo trên taobao nhưng không biết các loại áo trong Tiếng Trung nói như thế nào? Áo khoác tiếng trung là gì? Dưới đây là từ vựng về các loại áo bằng tiếng Trung Quốc để bạn mua sắm...
 

Áo 上衣 shàngyī
Áo thun / áo phông T恤 tì xù
Áo thun tay dài 长袖T恤 cháng xiù tì xù
Áo thun tay ngắn 短袖T恤 duǎn xiù tì xù
Áo hoodie 卫衣 wèiyī
Áo hoodie có nón 连帽卫衣 lián mào wèiyī
Áo sơ mi 衬衫 chènshān
Áo gió 风衣 fēngyī
Áo khoác 外套 / 外衣 wàitào / wàiyī
Áo khoác da 皮袄 pí ǎo
Áo khoác hai mặt 双面茄克衫 shuāng miàn jiākè shān
Áo len 毛衣 máoyī
Áo măng tô 大衣 dà yī
Áo jacket 茄克衫 jiākè shān
Áo jacket da 皮茄克 pí jiākè
Áo ghi-lê 西装背心 zhuāng bèixīn
Áo đuôi tôm (lễ phục) 燕尾礼服 yànwěi lǐfú
Áo yếm 肚兜 dùdōu
áo ren 蕾丝衫 lěi sī shān
Áo choàng 斗蓬 dòu péng
Áo cộc tay 无袖服装 wú xiù fúzhuāng
Áo thể thao 运动上衣 yùndòng shàngyī
Áo ba lỗ 背心 wǎngyǎn bèixīn
Áo ngủ 睡衣 shuìyī
Áo lót mỏng bên trong 衬里背心 chènlǐ bèixīn
Áo dài 长袍 chángpáo
Sườn xám 旗袍 qípáo


 

Váy

Váy 裙子 qúnzi
Váy liền áo 连衣裙 lián yīqún
Váy siêu ngắn 超短裙 chāo duǎn qún
Váy ngắn vừa 中短裙 zhōng duǎn qún
Váy nửa người 半身裙 bàn shēn qún
Váy đuôi cá 鱼尾裙 yú wěi qún
Váy xếp ly 褶裥裙 zhě jiǎn qún
Váy thêu hoa 绣花裙 xiù huā qún
Váy nữ hở lưng 裸背女裙 luǒ bèi nǚ qún


 

Đầm

Đầm 连衣裙 lián yī qún
Đầm 2 dây 背心连衣裙 bèixīn liányīqún
Đầm sơ mi tay dài cổ chữ V 长袖V领衬衫连衣裙 Cháng xiù V lǐng chènshān liányīqún
Đầm maxi 真丝连衣裙 zhēnsī liányīqún
Đầm công chúa 公主裙 gōng zhǔ qún
Đầm bầu 孕妇服 yùnfù fú


Trên đây là bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề quần áo, hy vọng bài viết này sẽ hữu ích cho bạn.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Top